BẢNG BÁO GIÁ

Cty Chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng các bảng báo giá như sau:

(GIÁ SẮT THÉP XÂY DỰNG,     GIÁ XÀ GỒ CÁC LOẠI,   GIÁ TÔN CÁC LOẠI)

TÊN HÀNG

 

ĐVT

 

 

ĐƠN GIÁ /KG

KHỐI LƯỢNG KG /CÂY

Thép
Việt Nhật

Thép
 Miền Nam

Thép
 Pomina

Thép HVUC

Thép Ø6

Kg

 

13.450

13.200

13.350

11.900

Thép Ø8

Kg

 

13.450

13.200

13.350

11.900

Thép Ø10

Kg

7.21

13.035

12.610

12.815

11.000

Thép Ø12

Kg

10.39

12.850

12.500

12.750

10.800

Thép Ø14

Kg

14.13

12.850

12.500

12.750

10.800

Thép Ø16

Kg

18.48

12.850

12.500

12.750

10.800

Thép Ø18

Kg

23.38

12.850

12.500

12.750

10.800

Thép Ø20

Kg

28.85

12.850

12.500

12.750

 ĐINH HQ

Thép Ø22

Kg

34.91

12.850

12.500

12.750

 KẼM DẺO

Thép Ø25

Kg

45.14

12.850

12.500

12.750

 ĐAI 

Thép Ø28

Kg

56.56

12.850

12.500

12.750

 

Thép Ø32

Kg

71.62

12.850

12.500

12.750

 

 

 GIÁ XÀ GỒ THÉP HỘP ĐEN : 0.7-2.0 LY ( QUY CÁCH 3.5M ,4.0M, 4.5M ,5.0M 6.0M)/CÂY

QUY CÁCH     GIÁ Đ/M QUY CÁCH   GIÁ Đ/M
40*80 (1.2ly) 30.000 50*100(1.4ly)  38.000 
40*80(1.4ly) 40.000 50*100(1.4ly)  49.000 
40*80(1.8ly) 45.000 50*100(1.8ly)  58.000 
   50*100(2.0ly)  67.000 
60*120(1.2ly)  60.000   
60*120( 1.4ly) 70.000  Tôn vít nhựa  36.000/m
60*120(1.8ly)  75.000  Vít tôn 4 phân  66.000/bịch
60*120(2.0ly)  86.000  Vít tôn 5 phân 68.000/bịch

 

GIÁ HỘP KẼM : ĐỘ DÀY TỪ 0.8-2.0 LY ( QUY CÁCH 3.5M , 4.0M, 4.5M, 5.0M .6.0M )

     QUY CÁCH                    GIÁ )Đ/M)              QUY CÁCH                    GIÁ (Đ/M)  
40*80 (1.2ly) 35.00050*100 (1.2ly) 45.000
40*80 (1.4ly) 45.00050*100(1.4ly) 55.500
40*80 ( 1.8ly) 55.50050*100(1.8ly) 65.500
40*80 ( 2.0ly )
  65.00050*100(2.0ly) 77.500
60*120(1.2ly) 61.000   
60*120(1.4ly) 70.000Tôn nhựa 36.000/m
60*120(1.8ly) 76.000Vít tôn 4 phân 66.000/bịch
60*120(2.0ly) 89.000Vít tôn 5 phân 68.000/bịch

 

 GIÁ XÀ GỒ C KẼM , ( QUY CÁCH 3.5M ,4.0, , 4.5M , 5.0M ,6.0M )

QUY CÁCH        GIÁ (Đ/M)      GIÁ (Đ/M)    GIÁ (Đ/M)
  1.5LY1.8LY2LY
C 40*80 27.50033.500 36.500
C 50*100 34.00042.500 46.000
C 50*125 38.00046.000 52.000
C 50*150  43.00056.000 58.000
C 50*180  59.000 66.000
C 50*200   64.000 70.000

 

GIÁ XÀ GỒ C ĐEN 

QUY CÁCH         1.4LY               1.8LY               2.0LY               2.4 LY           
C 40*8023.000   28.00031.000 
C 50*10029.00035.00039.00045.000
C 50*12532.00039.00043.00061.000
C 50*15036.00044.00050.00058.000
C 50*218041.00048.50054.500 
C 50*200 52.50058.000 

 

  GIÁ CÁC LOẠI TÔN 

TÔN KẼM   ĐƠN GIÁ  TÔN LẠNH  ĐƠN GIÁ  TÔN MÀU ĐƠN GIÁ
3d52.0003d52.500  
3.5d57.0003,5d56.0003.5d60.500
4d65.5004d63.5004d75.000
4.5d75.5004.5d70.5004.5d78.000
  5d78.5005d85.000

 

 ỐNG THÉP ( HÀNG ĐEN ,HÀNG KẼM)

ĐỘ DÀY     1.6LY  1.9LY   2.1LY   2.6LY   2.9LY    3.2LY  4LY    4.5LY
PHI 21        
PHI 27        
PHI 34        
PHI 42        
PHI 49        
PHI 60        
PHI 89        
PHI 114        

 

THÉP TẤM

     TÊN SẢN PHẨM                                                ĐỘ DÀY            
THÉP TẤM SS400 1250*6000MM 3.0
THÉP TẤM SS400 1500*6000MM3.0 
THÉP TẤM SS400 1500*6000MM4.0 
THÉP TẤM SS400 1500*6000MM5.0 
THÉP TẤM SS400 1500*6000MM6.0 
THÉP TẤM SS400 1500*6000MM8.0 
THÉP TẤM SS400 2000*6000MM10 
THÉP TẤM SS400 1500*6000MM12 
THÉP TẤM SS400 2000*6000MM14 
THÉP TẤM SS400 1500*6000MM16 
THÉP TẤM SS400 2000*6000MM18 
THÉP TẤM SS400 1500*6000MM20 
THÉP TẤM SS400 2000*6000MM22 
THÉP TẤM SS400 2000*6000MM25 
THÉP TẤM SS400 1500*6000MM30 
THÉP TẤM SS400 1500*6000MM40 
THÉP TẤM SS400 1500*6000MM50 
THÉP TẤM SS400 60MM>100MM 
THÉP TẤM SS400 110MM>150MM 
THÉP TẤM 1500*6000CT3PC KMK 5>12
THÉP TẤM 1500*6000 CT3PC KMK 14>16

 

 LƯỚI B40

    KHỔ LƯỚI         B40 3.0LY        B40 3.5LY    KẼM GAI    
1M   
1.2M   
1.5M   
1.8M   
2M   
2.4M   

 

GIÀN GIÁO , COFFA 

     TÊN HÀNG         QUI CÁCH     
GIÀN GIÁO CAO 1.7M2.0LY
GIÀN GIÁO CAO 1.7M1.8LY
GIÀN GIÁ CAO 1.53 M1.8LY
GIÀN GIÁO CAO 1.21.8LY
GIÀN GIÁO CAO 0.91.8LY
MÂM GIÀN GIÁO LOẠI NHỎ 
MÂM GIÀN GIÁO LOẠI LỚN 
CHÉO GIÀN GIÁO 
CÂY CHỐNG SẤT 
TĂNG KÍCH RỖNG 
TĂNG KÍCH ĐẶC 
COFFA SÀN SẮT 
KHOÁ CÙM GIÀN GIÁO 
THANG GIÀN GIÁO 

 Đơn giá trên có thể thay đổi theo từng thời điểm

Nên xin quý khách vui lòng gọi đến phòng kinh doanh để có được đơn giá hợp lý nhất

Thép mới 100% chưa qua sử dụng, có chứng chỉ chất lượng của nhà máy

Đơn giá trên đã bao gồm chi phí vận chuyển tới tận công trình

Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 

Ngoài ra Công ty chúng tôi còn nhận cắt sắt theo  số đo ,quy cách theo yêu cầu của khách hàng 

Cty có xe lớn và xe nhỏ giao hàng các tỉnh

Rất mong sự tín nhiệm và ủng hộ của Quý khách hàng tới công ty chúng tôi